2021-09-29 05:49:59 Find the results of "

eporns

" for you

EXPORT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của export trong tiếng Anh. ... Our clothes sell so well in this country that we have no need to export.

Export - Wikipedia

For other uses, see Export (disambiguation) ... Export orientation.

export_2 verb - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

Definition of export_2 verb in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.

Export là gì, Nghĩa của từ Export | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Export là gì: / iks´pɔ:t /, Danh từ: hàng xuất khẩu; ( số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, ( định ngữ) xuất khẩu, Động từ: xuất khẩu,

EXPORT | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of export in English. ... Our clothes sell so well in this country that we have no need to export.

export_1 noun - Definition, pictures, pronunciation and usage ...

Definition of export_1 noun in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.

export – Wiktionary tiếng Việt

export /ɛk.ˈspɔrt/ ... (Định ngữ) Xuất khẩu. export duty — thuế xuất khẩu.

Export Portal

Ben Tre Import Export Joint Stock Corporation. ... Copyright @2012 Vietnam Export Portal. Funded by EU - VIETNAM MUTRAP III.

Export Data | Trade Statistics of Vietnam Exports

Create new business plans with Vietnam export data which is totally based on shipment records covers exporters name and other trade statistics of Vietnam exports.

export là gì, Nghĩa của từ Re-export | Từ điển Anh - Việt - ...

Re-export là gì: Ngoại động từ: xuất khẩu lại (một mặt hàng), sự tái xuất khẩu (hàng đã nhập), tái xuất khẩu,